Herhangi bir kelime yazın!

"linesmen" in Vietnamese

trọng tài biên

Definition

Trong thể thao như bóng đá, tennis hoặc khúc côn cầu, đây là những người theo dõi biên và báo hiệu khi bóng ra ngoài hoặc hỗ trợ các quyết định của trọng tài.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh, đặc biệt cho bóng đá và tennis. Ở một số môn thể thao hoặc khu vực nói tiếng Anh Mỹ thì có thể gọi khác như 'assistant referee'. Chỉ dùng cho trọng tài biên, không dùng cho người vẽ đường biên.

Examples

The linesmen raised their flags when the ball went out.

Khi bóng ra ngoài, các **trọng tài biên** đã phất cờ.

There are two linesmen in a soccer match.

Trong một trận bóng đá có hai **trọng tài biên**.

The linesmen help the referee see fouls.

**Trọng tài biên** hỗ trợ trọng tài chính quan sát các lỗi.

The coach complained that the linesmen missed an offside call.

Huấn luyện viên phàn nàn rằng **trọng tài biên** đã bỏ lỡ pha việt vị.

During the match, the linesmen were very alert.

Trong trận đấu, các **trọng tài biên** rất tập trung.

The linesmen made a big difference in the final result.

**Trọng tài biên** đã tạo ra sự khác biệt lớn trong kết quả cuối cùng.