Herhangi bir kelime yazın!

"line up for" in Vietnamese

xếp hàng để

Definition

Đứng xếp hàng cùng những người khác để chờ đợi điều gì đó như dịch vụ, vé, hoặc sự kiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hội thoại hàng ngày như 'xếp hàng mua vé', 'xếp hàng lấy đồ ăn'. Anh-Anh thường dùng 'queue'.

Examples

People line up for the subway every morning.

Mọi người **xếp hàng để** đi tàu điện ngầm mỗi sáng.

We had to line up for tickets to the concert.

Chúng tôi đã phải **xếp hàng để** mua vé xem hòa nhạc.

Children line up for lunch in the cafeteria.

Trẻ em **xếp hàng để** lấy bữa trưa ở căn tin.

Hundreds of fans lined up for hours just to meet the band.

Hàng trăm người hâm mộ đã **xếp hàng để** gặp ban nhạc suốt nhiều giờ liền.

You really want that new phone? People are already lining up for it outside the store.

Bạn thật sự muốn chiếc điện thoại mới đó à? Mọi người đã **xếp hàng để** mua nó ngoài cửa hàng rồi.

Don’t bother rushing—people won’t stop lining up for free samples.

Đừng vội—mọi người sẽ không bao giờ ngừng **xếp hàng để** nhận mẫu miễn phí đâu.