Herhangi bir kelime yazın!

"likened" in Vietnamese

ví nhưđược so sánh với

Definition

Dùng để nói rằng một vật hoặc hiện tượng có nét giống với vật hoặc hiện tượng khác, thường để giúp giải thích hoặc minh hoạ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn phong trang trọng, văn học. Cấu trúc hay gặp là 'được so sánh với', chủ yếu dùng cho các phép so sánh sâu sắc, ẩn dụ, không dùng thay cho 'so sánh' thông thường.

Examples

The waves were likened to rolling mountains.

Những con sóng được **ví như** những dãy núi cuộn tròn.

His voice was likened to thunder.

Giọng anh ấy được **so sánh với** tiếng sấm.

She likened their friendship to a tree that grows over time.

Cô ấy **ví** tình bạn của họ như một cái cây phát triển theo thời gian.

The process was often likened to a marathon because it took so long.

Quá trình này thường được **ví như** một cuộc chạy marathon vì nó kéo dài rất lâu.

His painting style has been likened to that of early impressionists.

Phong cách vẽ tranh của anh ấy đã được **so sánh với** các họa sĩ ấn tượng đầu tiên.

He likened dealing with bureaucracy to trying to walk through mud.

Anh ấy **ví** việc giải quyết thủ tục hành chính như cố gắng đi bộ qua bùn.