Herhangi bir kelime yazın!

"likeliest" in Vietnamese

có khả năng nhất

Definition

Chỉ điều có khả năng xảy ra cao nhất trong số nhiều lựa chọn hoặc khả năng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc bối cảnh trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, hay dùng 'có khả năng nhất' hoặc 'most likely'. Đặt trước danh từ hoặc sau 'the'.

Examples

Of all the answers, this is the likeliest one to be correct.

Trong tất cả các đáp án, đây là đáp án **có khả năng nhất** đúng.

Rain is the likeliest reason for the delay.

Lý do **có khả năng nhất** cho sự chậm trễ là do mưa.

He is the likeliest candidate to win the election.

Anh ấy là ứng viên **có khả năng nhất** giành chiến thắng trong cuộc bầu cử.

Out of all the suspects, she's the likeliest to know the truth.

Trong các nghi phạm, cô ấy là người **có khả năng nhất** biết sự thật.

If anyone gets the promotion, Mark is the likeliest.

Nếu có ai được thăng chức, thì Mark là người **có khả năng nhất**.

The likeliest scenario is that they'll arrive late.

Kịch bản **có khả năng nhất** là họ sẽ đến muộn.