"like there is no tomorrow" in Vietnamese
Definition
Cụm này chỉ việc làm điều gì đó với rất nhiều năng lượng, tốc độ hoặc hứng thú, như thể bạn sẽ không có cơ hội làm lại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, mang ý cường điệu, hài hước khi nói ai đó làm gì đó rất hết mình, ví dụ: 'ăn như không có ngày mai', 'tiêu tiền như không có ngày mai'.
Examples
They were eating like there is no tomorrow.
Họ ăn **như không có ngày mai**.
She spends money like there is no tomorrow.
Cô ấy tiêu tiền **như không có ngày mai**.
The children played outside like there is no tomorrow.
Bọn trẻ chơi ngoài trời **như không có ngày mai**.
He parties like there is no tomorrow every weekend.
Anh ấy tiệc tùng mỗi cuối tuần **như không có ngày mai**.
I have to finish this project like there is no tomorrow.
Tôi phải hoàn thành dự án này **như không có ngày mai**.
On vacation, we relaxed like there is no tomorrow.
Khi đi nghỉ, chúng tôi đã thư giãn **như không có ngày mai**.