"like mad" in Vietnamese
Definition
Làm một việc gì đó với tốc độ, sức lực hoặc sự nỗ lực cực kỳ lớn. Thường dùng khi nói chuyện thân mật để diễn tả sự nhiệt tình hoặc gấp gáp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi sau động từ: 'làm', 'chạy', 'học'… Không có nghĩa điên thật, chỉ là rất mạnh mẽ hoặc nhanh. Tránh dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
She was running like mad to catch the bus.
Cô ấy chạy **như điên** để bắt kịp xe buýt.
He studied like mad before the exam.
Anh ấy đã học **hết mình** trước kỳ thi.
We cleaned the house like mad before our guests arrived.
Chúng tôi đã dọn nhà **hết mình** trước khi khách đến.
My phone was ringing like mad all morning.
Điện thoại của tôi đã reo **liên tục** cả sáng.
Traffic was moving like mad after the accident was cleared.
Sau khi xử lý xong tai nạn, giao thông bắt đầu chạy **như điên**.
She’s been laughing like mad ever since she heard the joke.
Từ khi nghe câu chuyện cười, cô ấy đã cười **như điên**.