Herhangi bir kelime yazın!

"like a demon" in Vietnamese

như một con quỷdữ dội

Definition

Làm gì đó với năng lượng, tốc độ hoặc cường độ cực lớn, như thể bị quỷ ám. Thường dùng để nhấn mạnh nỗ lực hoặc đam mê mãnh liệt, trong ngữ cảnh cường điệu hoặc thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

'like a demon' là thành ngữ không trang trọng, thường đi sau động từ ('làm như một con quỷ') để nhấn mạnh sự nỗ lực mãnh liệt. Thường mang nghĩa tích cực nhưng hơi cường điệu, không nên dùng nơi trang trọng.

Examples

He worked like a demon to finish the project on time.

Anh ấy đã làm việc **như một con quỷ** để hoàn thành dự án đúng hạn.

She ran like a demon during the race.

Cô ấy đã chạy **như một con quỷ** trong cuộc đua.

They studied like demons before the exam.

Họ học **như những con quỷ** trước kỳ thi.

When he's angry, he plays the drums like a demon.

Mỗi khi giận, anh ấy đánh trống **như một con quỷ**.

She cleaned the house like a demon before the guests arrived.

Cô ấy dọn nhà **như một con quỷ** trước khi khách đến.

The team fought like demons to win the championship.

Đội đã chiến đấu **như những con quỷ** để vô địch.