"lightness" in Vietnamese
Definition
Chỉ sự nhẹ về trọng lượng, màu sắc tươi sáng, hoặc sự thoải mái, nhẹ nhõm trong tâm trạng hoặc cử động.
Usage Notes (Vietnamese)
'lightness' dùng ở cả nghĩa thật ('sự nhẹ của lông vũ') hoặc nghĩa bóng ('sự nhẹ nhàng của tâm trạng'). Trong giao tiếp thường ngày hơi trang trọng.
Examples
The lightness of the balloon made it float in the air.
Sự **nhẹ** của quả bóng bay khiến nó nổi trên không.
She admired the lightness of the fabric.
Cô ấy rất thích **sự nhẹ** của vải này.
The artist used colors with great lightness.
Người nghệ sĩ đã dùng màu sắc với sự **nhẹ** tuyệt vời.
There was a sense of lightness in the room after they resolved the conflict.
Sau khi xung đột được giải quyết, căn phòng tràn ngập **sự nhẹ nhõm**.
His joke brought some lightness to the serious meeting.
Câu đùa của anh ấy đem lại **sự nhẹ nhõm** cho cuộc họp căng thẳng.
I love the lightness of summer evenings.
Tôi yêu **sự nhẹ nhàng** của những buổi tối mùa hè.