Herhangi bir kelime yazın!

"lightness" in Indonesian

sự nhẹsự sáng (màu sắc)sự nhẹ nhàng (tâm trạng)

Definition

Chỉ đặc điểm nhẹ về cân nặng, màu sắc tươi sáng hoặc sự nhẹ nhàng, dễ chịu trong thái độ, tâm trạng.

Usage Notes (Indonesian)

Dùng cho cả vật lý ('lông vũ nhẹ') và nghĩa bóng ('tâm trạng nhẹ nhàng'). Tính từ của 'lightness' là 'nhẹ' hoặc 'dịu'.

Examples

The lightness of the balloon made it float in the air.

**Sự nhẹ** của quả bóng làm nó bay lên không khí.

She admired the lightness of the fabric.

Cô ấy thích **sự nhẹ** của vải này.

The artist used colors with great lightness.

Người nghệ sĩ dùng màu sắc với sự **nhẹ** tuyệt vời.

There was a sense of lightness in the room after they resolved the conflict.

Sau khi giải quyết xong xung đột, căn phòng có cảm giác **nhẹ nhàng**.

His joke brought some lightness to the serious meeting.

Câu nói đùa của anh ấy mang chút **nhẹ nhàng** vào cuộc họp nghiêm túc.

I love the lightness of summer evenings.

Tôi yêu **sự nhẹ nhàng** của buổi tối mùa hè.