"lightens" in Vietnamese
Definition
Làm cho cái gì đó trở nên nhẹ hơn, ít nghiêm trọng hơn hoặc sáng hơn. Thường dùng cho trọng lượng, tâm trạng hoặc màu sắc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho tâm trạng ('lightens the mood'), màu sắc, hay giảm gánh nặng. Không dùng để chỉ bật đèn ('turn on'). 'enlightens' có nghĩa khác.
Examples
The sun lightens the room every morning.
Mỗi sáng, ánh nắng mặt trời **làm sáng lên** căn phòng.
A smile lightens her face.
Một nụ cười **làm sáng lên** khuôn mặt cô ấy.
Exercise lightens the stress I feel.
Tập thể dục **làm nhẹ đi** căng thẳng của tôi.
Nothing lightens the mood like a good joke.
Không gì **làm nhẹ đi** không khí bằng một câu chuyện cười hay.
Her hair naturally lightens in the summer sun.
Tóc cô ấy tự nhiên **làm sáng lên** dưới nắng hè.
Talking with friends always lightens my worries.
Nói chuyện với bạn bè luôn **làm nhẹ đi** những lo lắng của tôi.