"lighten up" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó quá nghiêm túc hay lo lắng, bạn khuyên họ nên thư giãn, bớt căng thẳng và tận hưởng hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong hội thoại thân mật. 'Come on, lighten up!' thường nói đùa, nhưng nếu ai đó đang buồn thật thì có thể cảm thấy bị xem nhẹ.
Examples
You should lighten up and have some fun.
Bạn nên **thư giãn đi** và vui vẻ một chút.
He told her to lighten up because she looked upset.
Anh ấy bảo cô ấy nên **thư giãn đi** vì cô ấy có vẻ buồn.
Try to lighten up; things are not that bad.
Cố gắng **thư giãn đi**; mọi chuyện không tệ như vậy đâu.
Come on, lighten up! It was just a joke.
Thôi nào, **thư giãn đi**! Chỉ là trò đùa thôi mà.
If you lighten up, the meeting will be a lot more fun.
Nếu bạn **thư giãn đi**, buổi họp sẽ vui hơn nhiều.
Honestly, you need to lighten up about these tiny mistakes.
Thật lòng, bạn cần **thư giãn đi** với những lỗi nhỏ này.