"ligatures" in Vietnamese
Definition
Liên tự là sự kết hợp của hai hoặc nhiều chữ cái thành một ký hiệu duy nhất, thường dùng trong chữ viết tay, kiểu chữ hoặc chỉ dạng kết nối trong thiết kế, y học.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong kiểu chữ, liên tự thường xuất hiện ở các cặp như "fi", "fl". Trong y học, nghĩa là các vật bị buộc lại với nhau. Khi bật chế độ "ligatures" trên máy tính, một số cặp chữ sẽ thay đổi hình dạng hiển thị.
Examples
Old books often use ligatures like 'æ' and 'œ' in their text.
Sách cũ thường sử dụng **liên tự** như 'æ' và 'œ' trong văn bản.
Modern fonts let you turn ligatures on or off for style.
Phông chữ hiện đại cho phép bạn bật hoặc tắt **liên tự** để tạo phong cách.
Doctors sometimes use ligatures to tie off blood vessels during surgery.
Bác sĩ đôi khi sử dụng **dây buộc** để thắt mạch máu trong phẫu thuật.
If you look closely, you'll notice the ligatures make the text flow smoother.
Nếu bạn nhìn kỹ, bạn sẽ thấy **liên tự** làm cho văn bản liền mạch hơn.
Some designers love adding decorative ligatures to give a vintage feel.
Một số nhà thiết kế thích thêm các **liên tự** trang trí để tạo cảm giác cổ điển.
Turning off ligatures can sometimes make code easier to read for programmers.
Tắt **liên tự** đôi khi giúp lập trình viên dễ đọc mã nguồn hơn.