"ligation" in Vietnamese
Definition
Ligation là hành động buộc hoặc thắt lại thứ gì đó, thường dùng trong y học để chỉ việc buộc mạch máu hoặc ống dẫn nhằm ngăn chảy máu hoặc dòng chảy.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu sử dụng trong lĩnh vực y khoa hoặc khoa học, ví dụ: 'thắt ống dẫn trứng', 'thắt động mạch'. Trong giao tiếp hàng ngày dùng 'buộc' hoặc 'thắt' đơn giản hơn.
Examples
The doctor performed a ligation to stop the bleeding.
Bác sĩ đã thực hiện **thắt mạch** để cầm máu.
Ligation is often used in surgery.
**Thắt mạch** thường được sử dụng trong phẫu thuật.
A ligation can prevent blood from flowing through a vessel.
Một **thắt mạch** có thể ngăn máu chảy qua mạch máu.
Many women choose tubal ligation as a permanent birth control method.
Nhiều phụ nữ chọn **thắt ống dẫn trứng** như một biện pháp tránh thai vĩnh viễn.
Careful ligation of blood vessels can reduce the risk of complications after surgery.
**Thắt mạch** cẩn thận có thể giảm nguy cơ biến chứng sau phẫu thuật.
The surgeon explained the ligation procedure before starting the operation.
Bác sĩ phẫu thuật đã giải thích quy trình **thắt mạch** trước khi bắt đầu ca mổ.