"lifter" in Vietnamese
Definition
Người tập thể hình hoặc cử tạ, hoặc bộ phận máy móc dùng để nâng vật gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng 'người nâng tạ' cho vận động viên, 'bộ phận nâng' cho máy móc. Trong thể thao và kỹ thuật, nên chọn từ phù hợp với ngữ cảnh.
Examples
He wants to become a professional lifter.
Anh ấy muốn trở thành một **người nâng tạ** chuyên nghiệp.
The lifter raised the heavy box easily.
**Bộ phận nâng** đã dễ dàng nâng thùng nặng lên.
A lifter is important in a car engine.
**Bộ phận nâng** rất quan trọng trong động cơ ô tô.
She's the strongest lifter in her squad.
Cô ấy là **người nâng tạ** mạnh nhất trong nhóm.
The mechanic replaced the faulty lifter in the engine.
Thợ cơ khí đã thay thế **bộ phận nâng** bị lỗi trong động cơ.
I’ve been a lifter for years, but competitions still make me nervous.
Tôi đã là **người nâng tạ** nhiều năm, nhưng mỗi khi thi đấu tôi vẫn hồi hộp.