Herhangi bir kelime yazın!

"lift your spirits" in Vietnamese

làm bạn vui lênnâng cao tinh thần

Definition

Giúp ai đó cảm thấy vui hơn, lạc quan hơn, nhất là khi họ đang buồn hoặc mệt mỏi.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ thân thiện, thường nói về hành động nhỏ như âm nhạc, bạn bè có thể 'làm bạn vui lên'. Dùng khi ai đó cần sự động viên nhẹ nhàng.

Examples

A good joke can lift your spirits when you're sad.

Một câu chuyện cười hay có thể **làm bạn vui lên** khi bạn buồn.

Listening to music helps lift your spirits.

Nghe nhạc giúp **làm bạn vui lên**.

Her smile always lifts your spirits.

Nụ cười của cô ấy luôn **làm bạn vui lên**.

After a tough week, going for a walk in nature can really lift your spirits.

Sau một tuần vất vả, đi dạo ngoài thiên nhiên thực sự có thể **làm bạn vui lên**.

"Let me buy you a coffee to lift your spirits!"

"Để mình mua cho bạn ly cà phê cho **tinh thần vui lên** nhé!"

Sometimes just talking to a friend can lift your spirits.

Đôi khi chỉ cần nói chuyện với bạn bè cũng đủ để **làm bạn vui lên**.