"lift off" in Vietnamese
Definition
Khi tên lửa hoặc tàu vũ trụ rời khỏi mặt đất và bay lên không trung; thường dùng cho phương tiện không gian.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho tên lửa, tàu vũ trụ; máy bay thường dùng 'take off'. Đôi khi có thể dùng nghĩa bóng cho dự án lớn. Dùng được như danh từ hoặc động từ.
Examples
The rocket will lift off at 10 a.m.
Tên lửa sẽ **phóng lên** lúc 10 giờ sáng.
We watched the spaceship lift off on TV.
Chúng tôi đã xem tàu vũ trụ **phóng lên** trên TV.
The countdown finished and the rocket lifted off.
Đếm ngược kết thúc và tên lửa đã **phóng lên**.
Everyone cheered as the capsule finally lifted off into space.
Mọi người đều reo hò khi khoang tàu cuối cùng cũng **phóng lên** không gian.
The project is ready to lift off next month after months of planning.
Sau nhiều tháng lên kế hoạch, dự án đã sẵn sàng để **khởi động** vào tháng tới.
Did you see the incredible lift-off yesterday?
Bạn có xem **phóng lên** tuyệt vời hôm qua không?