Herhangi bir kelime yazın!

"lifer" in Vietnamese

tù nhân chung thânngười làm việc trọn đời ở một nghề

Definition

Người bị kết án tù chung thân hoặc người gắn bó cả đời với một nghề hay tổ chức.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong văn nói. Dùng cho tù chung thân là chính, nhưng cũng nói về người gắn bó trọn đời với tổ chức hoặc ngành nghề nào đó.

Examples

He became a lifer after being convicted of murder.

Anh ta trở thành **tù nhân chung thân** sau khi bị kết tội giết người.

My uncle was a military lifer for over 30 years.

Chú tôi là một **lifer quân đội** hơn 30 năm.

The prison has many lifers serving long sentences.

Nhà tù có nhiều **tù nhân chung thân** đang thi hành án dài.

He's what you'd call a company lifer – he's been here since the beginning.

Anh ấy đúng là một **lifer công ty** – làm việc ở đây từ đầu.

In the army, lifers are respected for their experience.

Trong quân đội, **lifers** được tôn trọng vì kinh nghiệm.

A lot of lifers in prison become mentors to younger inmates.

Nhiều **tù nhân chung thân** trong tù trở thành người hướng dẫn cho tù nhân trẻ hơn.