"life of riley" in Vietnamese
Definition
Một cuộc sống rất thoải mái, ít lo âu, đầy hưởng thụ.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn nói, mang ý hài hước hoặc nhẹ nhàng; chỉ người tận hưởng cuộc sống mà không cần nỗ lực nhiều.
Examples
After winning the lottery, he started living the life of riley.
Sau khi trúng xổ số, anh ấy bắt đầu sống **cuộc sống sung sướng**.
They thought moving to the beach would mean the life of riley.
Họ nghĩ chuyển ra biển sẽ là **cuộc sống sung sướng**.
Some people seem to have the life of riley without working hard.
Một số người dường như có **cuộc sống sung sướng** mà không phải làm việc vất vả.
Ever since she retired, she's been living the life of riley—traveling and relaxing every day.
Từ khi nghỉ hưu, cô ấy **cuộc sống sung sướng**—mỗi ngày đi du lịch, thư giãn.
If I had a private chef, I'd be living the life of riley too!
Nếu tôi có đầu bếp riêng, tôi cũng đã sống **cuộc sống sung sướng** thôi!
Don't expect the life of riley just because you got a promotion—there's more work ahead.
Đừng mong sẽ có **cuộc sống sung sướng** chỉ vì được thăng chức—còn nhiều việc phía trước đấy.