Herhangi bir kelime yazın!

"lie to" in Vietnamese

nói dối với

Definition

Cố ý nói điều không đúng với ai đó, thường là để lừa dối họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Luôn đi với người bị lừa: 'lie to someone'. Không dùng 'lie someone'. Dễ nhầm với 'lie' (nằm).

Examples

Please don't lie to your teacher.

Xin đừng **nói dối với** thầy giáo của bạn.

Did you just lie to me?

Bạn vừa mới **nói dối với** tôi à?

It's wrong to lie to your friends.

**Nói dối với** bạn bè là sai.

Why would she lie to us about something so small?

Sao cô ấy lại **nói dối với** chúng ta chỉ vì chuyện nhỏ như vậy nhỉ?

I can't believe you would lie to my face.

Tôi không thể tin bạn lại **nói dối với** tôi ngay trước mặt.

If you lie to the police, you could get in serious trouble.

Nếu bạn **nói dối với** cảnh sát, bạn có thể gặp rắc rối lớn.