"license to do" in Vietnamese
Definition
"License to do" là sự cho phép hoặc giấy phép chính thức để làm một việc cụ thể, thường do một cơ quan hoặc luật pháp cấp. Cũng có thể nghĩa bóng là ai đó cảm thấy tự do hoặc được cho phép làm điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh chính thức hoặc pháp lý (như 'license to operate'). Cũng có thể dùng ẩn dụ, như 'license to kill'. Sau 'license to' thường dùng động từ nguyên mẫu.
Examples
He has a license to drive in this state.
Anh ấy có **giấy phép lái xe** ở tiểu bang này.
Doctors need a license to practice medicine.
Bác sĩ cần **giấy phép hành nghề** y.
You don’t have a license to enter this building.
Bạn không có **giấy phép để vào** tòa nhà này.
Being late is not a license to ignore the rules.
Đến trễ không phải là **giấy phép để bỏ qua** quy định.
He took her silence as a license to speak for everyone.
Anh ấy coi sự im lặng của cô như **giấy phép để nói** thay mọi người.
Just because you have experience doesn’t give you a license to judge others.
Chỉ vì bạn có kinh nghiệm không có nghĩa là bạn có **giấy phép để phán xét** người khác.