Herhangi bir kelime yazın!

"levied" in Vietnamese

áp đặt

Definition

Cơ quan có thẩm quyền hoặc chính phủ chính thức thu hoặc áp đặt một loại thuế, phí, hoặc tiền phạt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, tài chính hoặc hành chính. Xuất hiện nhiều trong các cụm như 'levied taxes', 'levied a fine'. Hiếm khi dùng cho các khoản phí không chính thức; hay dùng dạng bị động.

Examples

The government levied a new tax on imports.

Chính phủ đã **áp đặt** một loại thuế mới đối với hàng nhập khẩu.

A heavy fine was levied for breaking the rules.

Một khoản tiền phạt nặng đã được **áp đặt** cho việc vi phạm quy định.

The city levied a fee for garbage collection.

Thành phố đã **áp đặt** một khoản phí thu gom rác.

Extra charges were levied on anyone who arrived late.

Những ai đến muộn sẽ bị **áp đặt** thêm phí.

The tax was levied without much warning, and people were upset.

Thuế đã được **áp đặt** mà không có nhiều cảnh báo trước, khiến mọi người khó chịu.

Fees are usually levied at the start of the year.

Phí thường được **áp đặt** vào đầu năm.