Herhangi bir kelime yazın!

"levers" in Vietnamese

đòn bẩy

Definition

Thanh dài dùng để nâng hoặc di chuyển vật bằng cách tác động lực vào một điểm. Ngoài ra, còn dùng để chỉ phương tiện hoặc cách thức tạo ảnh hưởng hoặc thay đổi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đòn bẩy' thường gặp trong các lĩnh vực kỹ thuật, cơ học. Ở nghĩa bóng, có thể dùng cho các cách thức tạo ảnh hưởng, ví dụ 'levers of power'.

Examples

Push on the levers to lift the box.

Nhấn vào các **đòn bẩy** để nâng chiếc hộp lên.

The machine has two levers.

Cỗ máy này có hai **đòn bẩy**.

Pull both levers to start the engine.

Kéo cả hai **đòn bẩy** để khởi động động cơ.

She understands how to use the political levers to get things done.

Cô ấy hiểu cách sử dụng các **đòn bẩy** chính trị để giải quyết công việc.

If you want change, you need to pull the right levers at the right time.

Nếu muốn thay đổi, bạn phải kéo đúng các **đòn bẩy** vào đúng thời điểm.

The old arcade games work by moving different levers inside the machine.

Những máy arcade cổ điển hoạt động nhờ di chuyển các **đòn bẩy** bên trong máy.