Herhangi bir kelime yazın!

"leveraged" in Vietnamese

có đòn bẩysử dụng đòn bẩy

Definition

Khi điều gì đó được cải thiện hoặc tăng hiệu quả nhờ sử dụng nguồn lực, tiền vay hoặc lợi thế sẵn có. Thường gặp trong lĩnh vực tài chính, kinh doanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực tài chính như 'leveraged buyout'. Mang tính trang trọng, chủ yếu gặp trong văn viết.

Examples

The company made a leveraged investment to grow faster.

Công ty đã thực hiện khoản đầu tư **có đòn bẩy** để phát triển nhanh hơn.

She used her network to create a leveraged opportunity for her team.

Cô ấy đã tận dụng mạng lưới của mình để tạo ra cơ hội **có đòn bẩy** cho nhóm.

This fund is highly leveraged, so it is risky.

Quỹ này **có đòn bẩy** rất cao nên rất rủi ro.

We leveraged our resources to finish the project ahead of schedule.

Chúng tôi đã **sử dụng đòn bẩy từ** các nguồn lực để hoàn thành dự án sớm.

It was a leveraged buyout done by a private equity group.

Đó là một vụ mua lại **có đòn bẩy** do nhóm quỹ đầu tư tư nhân thực hiện.

His connections were leveraged to secure the partnership.

Các mối quan hệ của anh ấy đã được **tận dụng** để ký được hợp tác.