Herhangi bir kelime yazın!

"level a charge against" in Vietnamese

đưa ra cáo buộc đối với

Definition

Cáo buộc chính thức ai đó về việc làm sai hoặc phạm tội, thường trong bối cảnh pháp lý hoặc công cộng.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ trang trọng, thường dùng trong pháp lý hoặc trường hợp nghiêm trọng. Thường xuất hiện với 'charge', 'allegation', 'accusation'. Không dùng 'level' cho vật thể trong nghĩa này.

Examples

The police levelled a charge against the suspect.

Cảnh sát đã **đưa ra cáo buộc đối với** nghi phạm.

They levelled a charge against their boss for unfair treatment.

Họ đã **đưa ra cáo buộc đối với** sếp về việc đối xử không công bằng.

An angry customer levelled a charge against the company online.

Một khách hàng tức giận đã **đưa ra cáo buộc đối với** công ty trên mạng.

His lawyer claimed that officials had levelled a charge against him without clear evidence.

Luật sư của anh ấy cho rằng các quan chức đã **đưa ra cáo buộc đối với** anh mà không có bằng chứng rõ ràng.

Lots of rumors get spread, but unless someone actually levels a charge against you, it's just talk.

Có nhiều tin đồn, nhưng trừ khi ai đó thực sự **đưa ra cáo buộc đối với** bạn, tất cả chỉ là lời nói.

Before you level a charge against someone, be sure you have all the facts.

Trước khi **đưa ra cáo buộc đối với** ai đó, hãy chắc chắn bạn có đầy đủ sự thật.