Herhangi bir kelime yazın!

"let up" in Vietnamese

giảm bớtngớtdịu đi

Definition

Khi điều gì đó xấu như thời tiết xấu, đau đớn hay áp lực giảm bớt hoặc dừng lại. Cũng dùng khi muốn ai đó đừng gây khó dễ nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu xuất hiện trong hội thoại hàng ngày, nói về mưa, đau đớn, áp lực... Không dùng cho đồ vật thật sự buông ra. Có thể dùng để yêu cầu người khác bớt làm phiền.

Examples

The rain didn't let up all night.

Trời mưa suốt đêm không **ngớt**.

He kept working hard and didn't let up.

Anh ấy vẫn làm việc chăm chỉ, không hề **giảm bớt**.

When the pain finally let up, she could sleep.

Khi cơn đau cuối cùng cũng **dịu đi**, cô ấy mới ngủ được.

If the traffic would just let up a bit, we'd make it on time.

Nếu giao thông chỉ hơi **giảm bớt** một chút, chúng ta đã kịp giờ rồi.

Come on, give me a break—why don't you let up already?

Thôi nào, cho tôi thở với—sao bạn không **dừng lại** đi?

It doesn't look like the storm will let up any time soon.

Có vẻ như cơn bão sẽ chưa **ngớt** trong thời gian tới.