"let things slide" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó bỏ qua lỗi, vấn đề hoặc hành vi không đúng thay vì giải quyết hoặc sửa chữa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, để chỉ việc bỏ qua những lỗi nhỏ. 'let it slide' cho trường hợp cá biệt, 'let things slide' cho chuyện xảy ra nhiều lần.
Examples
It's not good to always let things slide at work.
Không nên lúc nào cũng **bỏ qua** mọi thứ ở chỗ làm.
If you let things slide, the problem will get worse.
Nếu bạn **làm ngơ**, vấn đề sẽ trở nên tồi tệ hơn.
He can't just let things slide with his kids' homework.
Anh ấy không thể chỉ **bỏ qua** việc học của con mình.
Lately, I've been so tired that I just let things slide at home.
Gần đây, mình quá mệt nên ở nhà chỉ **bỏ qua** mọi thứ thôi.
Sometimes it's healthier to let things slide instead of arguing.
Đôi khi, **bỏ qua** thay vì cãi nhau lại tốt hơn cho sức khoẻ.
The manager noticed they were starting to let things slide around the office.
Quản lý nhận thấy mọi người bắt đầu **làm ngơ** mọi việc trong văn phòng.