Herhangi bir kelime yazın!

"let it go" in Indonesian

buông bỏbỏ qua

Definition

Ngừng giữ những cảm xúc tiêu cực như giận dữ hay thất vọng và tiếp tục bước tiếp. Cũng dùng khi nói ai đó đừng lo lắng hoặc nghĩ ngợi nữa.

Usage Notes (Indonesian)

Giao tiếp hàng ngày, nhất là khi khuyên ai đó bỏ qua nỗi buồn, giận dữ hoặc lỗi lầm. Thường dùng khi nói về sự tha thứ hoặc vượt qua cảm xúc tiêu cực.

Examples

It's time to let it go and move forward.

Đã đến lúc **buông bỏ** và bước tiếp.

She couldn't let it go after the argument.

Sau khi cãi nhau, cô ấy không thể **buông bỏ**.

If you make a mistake, just let it go.

Nếu lỡ sai thì chỉ cần **buông bỏ**.

Honestly, you just have to let it go or it'll eat you up inside.

Thật lòng, bạn chỉ cần **buông bỏ**, nếu không bạn sẽ mãi dằn vặt bản thân.

He finally decided to let it go and stop holding grudges.

Cuối cùng anh ấy quyết định **buông bỏ** và không còn thù oán nữa.

Whenever things get tough, I remind myself to let it go.

Mỗi khi gặp khó khăn, tôi lại tự nhắc mình phải **buông bỏ**.