Herhangi bir kelime yazın!

"let in" in Vietnamese

cho vàođể vào

Definition

Cho phép ai đó hoặc cái gì đó vào trong một nơi, ví dụ như căn phòng hoặc ngôi nhà. Cũng dùng cho việc cho không khí, ánh sáng vào.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả trong tình huống trang trọng và thân mật. Cụm 'let in' áp dụng cho người ('let him in') và vật như ánh sáng hay không khí ('let in the air'). Phân biệt với 'let into'.

Examples

Please let in the dog so it doesn't get cold.

Làm ơn **cho** con chó **vào** để nó không bị lạnh.

Can you let in some fresh air?

Bạn có thể **cho** chút không khí trong lành **vào** không?

I won't let in anyone without a ticket.

Tôi sẽ không **cho** ai **vào** nếu không có vé.

The guard finally let in the guests after checking their invitations.

Sau khi kiểm tra thiệp mời, bảo vệ cuối cùng cũng **cho** khách **vào**.

She opened the window to let in some light.

Cô ấy mở cửa sổ để **cho** một ít ánh sáng **vào**.

If you get here early, text me and I'll let you in.

Nếu bạn đến sớm, nhắn cho tôi và tôi sẽ **cho bạn vào**.