"let get by with" in Vietnamese
Definition
Cho phép ai đó tránh bị phạt hoặc chịu hậu quả, dù họ đã làm sai hoặc không đạt tiêu chuẩn.
Usage Notes (Vietnamese)
Không trang trọng; thường dùng trong các tình huống cha mẹ, thầy cô hoặc người có quyền lực. Mang ý nghĩa bỏ qua, dễ dãi. Thường đi kèm việc gì bị bỏ qua.
Examples
The teacher let him get by with turning his homework in late.
Giáo viên **cho phép cậu ấy nộp bài muộn**.
Mom always lets me get by with eating ice cream before dinner.
Mẹ luôn **cho phép mình** ăn kem trước bữa tối.
The boss let her get by with being late to the meeting.
Sếp **cho phép cô ấy đến muộn** cuộc họp.
Don’t let your kids get by with ignoring the rules.
Đừng **cho phép** con **làm ngơ** quy tắc mà không bị phạt.
He keeps forgetting his chores, but his grandma always lets him get by with it.
Cậu ấy cứ quên việc nhà, nhưng bà nội luôn **bỏ qua**.
Sometimes managers let employees get by with bending the rules if they trust them.
Đôi khi các quản lý **cho phép nhân viên linh động** nếu họ tin tưởng.