Herhangi bir kelime yazın!

"leprous" in Vietnamese

bị phongtrông như bị bệnh phong

Definition

Bị nhiễm bệnh phong, hoặc trông như một thứ gì đó bệnh tật, hỏng hóc hoặc mục nát.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ trang trọng, thường chỉ gặp trong văn học, lịch sử hoặc y khoa; đôi khi dùng ẩn dụ cho sự mục nát hay suy tàn.

Examples

He was treated for his leprous skin condition at the clinic.

Anh ấy được điều trị tình trạng da **bị phong** tại phòng khám.

People with a leprous appearance were often isolated in the past.

Những người có vẻ ngoài **bị phong** ngày xưa thường bị cách ly.

A leprous patch developed on his arm.

Một vết **bị phong** xuất hiện trên cánh tay anh ấy.

The old tree looked almost leprous, covered in pale, peeling bark.

Cây cổ thụ trông gần như **bị phong**, với lớp vỏ nhợt nhạt bong tróc.

The character in the novel suffered from a leprous disease that changed his fate.

Nhân vật trong tiểu thuyết mắc một căn **bệnh phong** đã thay đổi số phận của anh ta.

Some artists use the word 'leprous' to evoke a sense of decay or ruin in their work.

Một số nghệ sĩ sử dụng từ 'leprous' để gợi lên cảm giác mục nát hoặc tàn phá trong tác phẩm của mình.