Herhangi bir kelime yazın!

"leno" in Vietnamese

leno (kỹ thuật dệt)

Definition

Leno là một kỹ thuật dệt trong đó các sợi chỉ được xoắn quanh nhau để tạo ra loại vải nhẹ, thoáng, thường dùng cho lưới hoặc gạc.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Leno’ là từ mang tính kỹ thuật, thường gặp trong lĩnh vực dệt may. Xuất hiện ở các cụm như ‘leno weave’ (‘dệt leno’), không chỉ dạng vải may mặc.

Examples

The curtain is made from leno fabric, so it lets in light but keeps insects out.

Màn được may từ vải **leno**, nên ánh sáng đi qua nhưng côn trùng không vào được.

We use leno weaving to create strong but airy mesh bags for vegetables.

Chúng tôi sử dụng kỹ thuật dệt **leno** để tạo ra những túi lưới đựng rau vừa chắc vừa thoáng.

Gauze is often produced using the leno method.

Gạc thường được sản xuất bằng phương pháp **leno**.

The open structure of leno fabrics makes them ideal for summer clothing.

Cấu trúc mở của vải **leno** rất phù hợp cho trang phục mùa hè.

If you want a sheer, durable fabric, leno might be the best choice.

Nếu bạn muốn một loại vải trong suốt và bền, **leno** có thể là lựa chọn tốt nhất.

The engineer recommended leno for the new filter fabric because of its strength and breathability.

Kỹ sư đề xuất dùng **leno** cho vải lọc mới vì độ bền và khả năng thông thoáng của nó.