Herhangi bir kelime yazın!

"lefties" in Vietnamese

người thuận tay tráingười theo cánh tả (chính trị)

Definition

Từ thân mật chỉ những người thuận tay trái. Thỉnh thoảng cũng dùng để nói về người thiên tả trong chính trị.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật. Khi chỉ người cánh tả về chính trị, cần chú ý sắc thái có thể thân thiết hoặc mỉa mai theo ngữ cảnh. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

Many famous artists are lefties.

Nhiều nghệ sĩ nổi tiếng là **người thuận tay trái**.

Are there any lefties in your class?

Trong lớp bạn có ai là **người thuận tay trái** không?

Both my parents are lefties.

Cả bố mẹ tôi đều là **người thuận tay trái**.

It can be hard for lefties to use scissors made for right-handed people.

**Người thuận tay trái** có thể gặp khó khăn khi dùng kéo cho người thuận tay phải.

Some people call political liberals 'lefties' as a nickname.

Một số người gọi người tự do chính trị là '**người theo cánh tả**' như một biệt danh.

Don't worry, we have special pens for lefties at the office.

Đừng lo, ở văn phòng có bút đặc biệt cho **người thuận tay trái**.