"lees" in Vietnamese
Definition
Cặn rượu là phần chất rắn lắng xuống đáy rượu hoặc đồ uống có cồn trong quá trình lên men. Từ này cũng dùng chung cho các loại cặn còn lại sau một chất lỏng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cặn rượu' chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh sản xuất rượu hoặc đồ uống có cồn, mang tính kỹ thuật và trang trọng. Thường gặp trong các cụm như "wine lees" hoặc "ủ trên cặn".
Examples
The wine was aged on its lees for extra flavor.
Rượu này được ủ trên **cặn rượu** để tăng thêm hương vị.
You can see lees at the bottom of the bottle.
Bạn có thể thấy **cặn rượu** ở dưới đáy chai.
Winemakers often remove the lees to make the wine clear.
Nhà làm rượu thường loại bỏ **cặn rượu** để làm rượu trong hơn.
Some champagne gets its creamy taste from resting on the lees.
Một số loại champagne có vị béo nhờ được ủ trên **cặn rượu**.
Be careful not to pour the lees into your glass.
Cẩn thận đừng rót **cặn rượu** vào ly của bạn.
People sometimes use old lees as fertilizer in vineyards.
Đôi khi người ta dùng **cặn rượu** cũ làm phân bón cho vườn nho.