"lecturers" in Vietnamese
Definition
Giảng viên là những người dạy học ở đại học hoặc cao đẳng, thường giảng bài trên lớp. Ở một số nước, đây là chức danh học thuật thấp hơn giáo sư.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho người dạy ở đại học, cao đẳng, không dùng cho giáo viên phổ thông. Ở một số nước, 'giảng viên' là chức danh chính thức xếp dưới 'giáo sư'.
Examples
The lecturers explain new topics in the classroom.
Các **giảng viên** giải thích các chủ đề mới trong lớp học.
Many lecturers work at this university.
Nhiều **giảng viên** làm việc tại trường đại học này.
The students respect their lecturers.
Sinh viên tôn trọng các **giảng viên** của họ.
Some lecturers give really interesting talks, while others just read from slides.
Một số **giảng viên** giảng bài rất hấp dẫn, trong khi những người khác chỉ đọc trên slide.
All the lecturers were invited to the faculty meeting this afternoon.
Tất cả các **giảng viên** đều được mời tham dự cuộc họp khoa chiều nay.
The new lecturers bring fresh ideas to the department.
Những **giảng viên** mới mang đến nhiều ý tưởng mới cho khoa.