Herhangi bir kelime yazın!

"lectern" in Vietnamese

bục phát biểu

Definition

Đây là một giá cao có mặt nghiêng, dùng để đặt tài liệu, sách hay bài phát biểu khi nói trước đám đông.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp ở môi trường trang trọng như trường học, hội nghị, nhà thờ; dùng cụm như 'đứng tại bục phát biểu' hay 'phát biểu từ bục'. Không nên nhầm với 'podium' (bục, bệ đứng lên).

Examples

The speaker put his notes on the lectern.

Diễn giả đặt giấy ghi chú lên **bục phát biểu**.

She stood behind the lectern to give her speech.

Cô ấy đứng sau **bục phát biểu** để phát biểu.

The classroom has a wooden lectern at the front.

Lớp học có một **bục phát biểu** bằng gỗ ở phía trước.

He adjusted the height of the lectern before starting his presentation.

Anh ấy điều chỉnh độ cao của **bục phát biểu** trước khi bắt đầu thuyết trình.

She left her laptop on the lectern after the meeting by accident.

Cô ấy vô tình để lại laptop trên **bục phát biểu** sau cuộc họp.

At the ceremony, the awards were announced from the lectern at center stage.

Trong buổi lễ, các giải thưởng được công bố từ **bục phát biểu** giữa sân khấu.