"leave to their own devices" in Vietnamese
Definition
Cho ai đó tự làm theo ý mình mà không giúp đỡ hay can thiệp; để họ tự xoay xở.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về trẻ con hoặc người lớn khi không có sự giám sát/kèm cặp. Mang ý nghĩa để tự do, nhưng đôi khi cũng hàm ý có thể mắc sai lầm.
Examples
If you leave them to their own devices, they might make a mess.
Nếu bạn **để mặc họ tự xoay xở**, họ có thể làm bừa bộn.
Children should not be left to their own devices for too long.
Không nên **để trẻ tự xoay xở** quá lâu.
When left to their own devices, the students started talking.
Khi **được để tự xoay xở**, các học sinh bắt đầu nói chuyện.
Honestly, if you leave him to his own devices, he'll just play video games all day.
Thật lòng mà nói, nếu bạn **để mặc anh ấy tự xoay xở**, anh ấy sẽ chơi game cả ngày.
Some people are very creative when left to their own devices.
Một số người rất sáng tạo khi **được tự xoay xở**.
We noticed that when left to their own devices, the team found smart solutions.
Chúng tôi nhận thấy khi **để đội tự xoay xở**, họ đã tìm ra giải pháp thông minh.