Herhangi bir kelime yazın!

"leave to the imagination" in Vietnamese

để cho trí tưởng tượng tự dođể cho người xem tự tưởng tượng

Definition

Không tiết lộ hết mọi chi tiết, để người đọc hoặc người xem tự dùng trí tưởng tượng để hiểu hoặc hình dung phần còn thiếu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho sách, phim, nghệ thuật, khi tác giả hoặc đạo diễn không nói hết mà để lại phần cho trí tưởng tượng. Dùng khi nói về sự tinh tế hoặc bí ẩn.

Examples

The artist wanted to leave to the imagination what the painting truly meant.

Người họa sĩ muốn ý nghĩa thực sự của bức tranh được **để cho trí tưởng tượng tự do**.

Good writers often leave to the imagination how a story ends.

Những nhà văn giỏi thường **để cho trí tưởng tượng tự do** về cách một câu chuyện kết thúc.

The movie doesn't explain everything; it leaves some things to the imagination.

Bộ phim không giải thích hết mọi thứ; nó **để một số chi tiết cho trí tưởng tượng**.

The dress is elegant because it leaves a lot to the imagination.

Chiếc váy này thanh lịch vì nó **để lại rất nhiều cho trí tưởng tượng**.

That horror scene was scarier because they left most of it to the imagination.

Cảnh kinh dị đó còn đáng sợ hơn vì họ **để phần lớn lại cho trí tưởng tượng**.

Sometimes what isn't shown on screen is more powerful when it's left to the imagination.

Đôi khi những gì không xuất hiện trên màn ảnh sẽ mạnh mẽ hơn nếu nó được **để cho trí tưởng tượng**.