"leave home" in Vietnamese
Definition
Rời khỏi nhà để đi đâu đó, hoặc chuyển ra sống riêng không còn ở với gia đình.
Usage Notes (Vietnamese)
'Leave home' vừa diễn tả rời khỏi nhà trong thời gian ngắn, vừa dùng cho việc chuyển ra ở riêng. Đừng nhầm với 'leave the house' (chỉ dùng khi ra ngoài ngày thường).
Examples
I leave home at 7 a.m. every day.
Tôi **rời nhà** lúc 7 giờ sáng mỗi ngày.
She wants to leave home and live in the city.
Cô ấy muốn **rời nhà** và sống ở thành phố.
Did you leave home early this morning?
Bạn có **rời nhà** sớm sáng nay không?
Some people leave home as soon as they finish high school.
Một số người **rời nhà** ngay sau khi học xong phổ thông.
I was nervous the first time I really had to leave home and live by myself.
Lần đầu tiên tôi thực sự phải **rời nhà** và sống một mình, tôi đã rất lo lắng.
If you leave home without your keys, you might get locked out.
Nếu bạn **rời nhà** mà không mang chìa khóa, bạn có thể bị khóa ngoài.