"leave high and dry" in Vietnamese
Definition
Bỏ rơi ai đó khi họ cần sự giúp đỡ nhất, để họ không có ai hỗ trợ.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này là thân mật, thường dùng khi cảm thấy bị phản bội trong lúc khó khăn. Nhấn mạnh vào việc không được giúp đỡ khi cần nhất.
Examples
He promised to help but left me high and dry at the last minute.
Anh ấy hứa sẽ giúp nhưng đến phút cuối lại **bỏ mặc tôi**.
My friends left me high and dry when I needed them most.
Bạn bè đã **bỏ mặc tôi** khi tôi cần họ nhất.
Don't leave her high and dry during the project.
Đừng **bỏ mặc cô ấy** trong lúc làm dự án.
I can’t believe they just left us high and dry after all the work we did.
Tôi không thể tin họ lại **bỏ mặc chúng tôi** sau bao nhiêu công sức.
The boss left the whole team high and dry without any explanation.
Sếp **bỏ mặc cả nhóm** mà không giải thích gì.
If you cancel now, you'll leave everyone high and dry.
Nếu bạn huỷ bây giờ, bạn sẽ **bỏ mặc mọi người**.