Herhangi bir kelime yazın!

"leave at the altar" in Vietnamese

bỏ rơi trước bàn thờ

Definition

Bỏ rơi người bạn sắp cưới ngay trước hoặc trong lễ cưới, đặc biệt khi người ấy đang đợi ở bàn thờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ diễn đạt sự việc kịch tính, dùng chính cho trường hợp hủy cưới vào phút cuối. Đôi khi cũng dùng ẩn dụ cho việc bỏ ai đó đúng lúc quan trọng, nhưng chủ yếu dùng cho hôn nhân.

Examples

She was left at the altar by her fiancé.

Cô ấy đã bị vị hôn phu **bỏ rơi trước bàn thờ**.

No one wants to be left at the altar on their wedding day.

Không ai muốn bị **bỏ rơi trước bàn thờ** vào ngày cưới.

He decided not to leave her at the altar despite his doubts.

Dù nghi ngờ, anh quyết định không **bỏ rơi cô trước bàn thờ**.

Can you believe he actually left her at the altar? That's so cold.

Bạn có tin được là anh ta thực sự **bỏ rơi cô ấy trước bàn thờ** không? Lạnh lùng quá.

I was so nervous she might leave me at the altar, but everything went well.

Tôi đã rất lo lắng cô ấy sẽ **bỏ rơi tôi trước bàn thờ**, nhưng mọi việc đều ổn.

It takes a lot of courage to call off a wedding but at least don't leave someone at the altar.

Hủy cưới cần nhiều can đảm, nhưng ít nhất đừng **bỏ rơi ai trước bàn thờ**.