"learn your place" in Vietnamese
Definition
Cụm này nhắc nhở ai đó nên nhớ vị trí, vai trò của mình và không nên hành động vượt quá giới hạn bản thân.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang ý coi thường hoặc giận dữ, xuất hiện trong tranh cãi hoặc khi người có quyền lực nhắc nhở người khác. Không nên dùng trực tiếp trong tình huống trang trọng.
Examples
You need to learn your place and follow the rules.
Bạn cần **biết vị trí của mình** và tuân thủ các quy định.
Sometimes people must learn their place at work.
Đôi khi mọi người phải **biết thân biết phận** ở nơi làm việc.
He told her to learn her place during the meeting.
Anh ấy bảo cô phải **biết vị trí của mình** trong buổi họp.
If you keep talking back, you'll have to learn your place.
Nếu bạn cứ cãi lại, bạn sẽ phải **biết thân biết phận** thôi.
She was quickly told to learn her place when she questioned the manager.
Khi cô ấy hỏi quản lý, cô nhanh chóng bị nhắc phải **biết vị trí của mình**.
Wow, someone needs to learn their place around here!
Wow, hình như có người cần **biết thân biết phận** ở đây đấy!