Herhangi bir kelime yazın!

"leap in" in Vietnamese

nhảy vàoxen vào

Definition

Tham gia nhanh chóng vào một cuộc trò chuyện hoặc tình huống mà không chờ đợi hoặc không được yêu cầu. Cũng có thể chỉ việc bất ngờ tham gia vào điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, chỉ việc xen vào hay tham gia đột ngột, như "leap in to help" (nhảy vào giúp) hay "leap in with a comment" (nhảy vào phát biểu). Tránh dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

If you have a question, just leap in and ask.

Nếu bạn có câu hỏi, cứ **nhảy vào** và hỏi.

He likes to leap in with his opinion during meetings.

Anh ấy thích **nhảy vào** bày tỏ ý kiến trong các cuộc họp.

Sometimes it’s better not to leap in before you know the facts.

Đôi khi tốt hơn hết là không nên **nhảy vào** khi chưa biết rõ sự thật.

She saw the kids struggling, so she decided to leap in and help.

Cô ấy thấy các em nhỏ đang gặp khó khăn, nên đã **nhảy vào** giúp đỡ.

Before anyone else could respond, Mark leapt in with a solution.

Trước khi ai kịp trả lời, Mark đã **nhảy vào** đưa ra giải pháp.

Don’t be afraid to leap in if you think you can help.

Nếu bạn nghĩ mình có thể giúp, đừng ngần ngại **nhảy vào**.