Herhangi bir kelime yazın!

"leap in" in Indonesian

nhảy vàoxen ngang

Definition

Tham gia vào một cuộc trò chuyện hoặc tình huống một cách đột ngột, không cần chờ đợi hay được yêu cầu. Cũng chỉ việc hành động ngay lập tức.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật khi ai đó tham gia hoặc giúp đỡ một cách đột ngột. Không nên dùng trong văn viết trang trọng.

Examples

If you have a question, just leap in and ask.

Nếu bạn có thắc mắc gì, cứ **nhảy vào** hỏi nhé.

He likes to leap in with his opinion during meetings.

Anh ấy thích **nhảy vào** phát biểu ý kiến trong các cuộc họp.

Sometimes it’s better not to leap in before you know the facts.

Đôi lúc tốt hơn là không nên **nhảy vào** trước khi biết rõ mọi chuyện.

She saw the kids struggling, so she decided to leap in and help.

Cô ấy thấy các em bé vất vả nên đã **nhảy vào** giúp đỡ.

Before anyone else could respond, Mark leapt in with a solution.

Trước khi ai trả lời, Mark đã **nhảy vào** đưa ra giải pháp.

Don’t be afraid to leap in if you think you can help.

Nếu bạn nghĩ mình có thể giúp, đừng sợ **nhảy vào**.