"leanings" in Vietnamese
Definition
'Leanings' là khuynh hướng hay xu hướng ủng hộ hoặc thích một ý tưởng, quan điểm, hay cách làm điều gì đó của một người.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, văn hóa hoặc tư tưởng như 'political leanings'. Chủ yếu xuất hiện ở dạng số nhiều.
Examples
Her leanings are towards environmental issues.
Cô ấy có những **khuynh hướng** liên quan đến các vấn đề môi trường.
He has strong left-wing leanings.
Anh ấy có những **khuynh hướng** cánh tả mạnh mẽ.
People often hide their political leanings at work.
Mọi người thường giấu **khuynh hướng** chính trị của mình ở nơi làm việc.
She tried to keep her leanings out of the conversation.
Cô ấy cố gắng không để **khuynh hướng** của mình xuất hiện trong cuộc trò chuyện.
My parents have very traditional leanings.
Bố mẹ tôi có những **khuynh hướng** rất truyền thống.
Despite his artistic leanings, he studied engineering.
Dù có **khuynh hướng** nghệ thuật, anh ấy vẫn học kỹ sư.