"lean times" in Vietnamese
Definition
Khoảng thời gian mà tiền bạc, lương thực hoặc tài nguyên khan hiếm, khiến cuộc sống trở nên khó khăn hơn bình thường.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tin tức, kinh doanh hoặc trò chuyện hàng ngày. 'during lean times' nghĩa là 'trong lúc khó khăn'. Không nên nhầm với 'lean' là động từ.
Examples
Many families save money for lean times.
Nhiều gia đình tiết kiệm tiền cho **thời kỳ khó khăn**.
During lean times, people eat simpler food.
Trong **thời kỳ khó khăn**, mọi người ăn uống giản dị hơn.
The company cut costs in lean times.
Công ty cắt giảm chi phí trong **thời kỳ khó khăn**.
We had to make a lot of sacrifices during those lean times.
Chúng tôi phải hy sinh rất nhiều trong những **thời kỳ khó khăn** đó.
Even big cities struggle in lean times when jobs are scarce.
Ngay cả các thành phố lớn cũng gặp khó khăn trong **thời kỳ khó khăn** khi việc làm khan hiếm.
Farmers know how to get by in lean times—they’ve seen plenty.
Nông dân biết cách xoay sở trong **thời kỳ khó khăn**—họ đã gặp nhiều lần như vậy.