"lean against" in Vietnamese
tựa vào
Definition
Đặt một phần cơ thể hoặc vật lên một bề mặt đứng để được hỗ trợ hoặc nghỉ ngơi.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng với bề mặt đứng như tường, cây, hàng rào. Không dùng khi nằm hẳn xuống; khi đó nên dùng 'nằm lên'.
Examples
He leans against the wall when he feels tired.
Khi mệt, anh ấy **tựa vào** tường.
The bike was leaning against the fence.
Chiếc xe đạp đang **tựa vào** hàng rào.
You can lean against the tree to rest.
Bạn có thể **tựa vào** cây để nghỉ ngơi.
She casually leaned against the door, waiting for her friend.
Cô ấy vô tư **tựa vào** cửa, chờ bạn mình.
Don’t lean against the fresh paint!
Đừng **tựa vào** lớp sơn mới!
He liked to lean against the balcony railing and watch the sunset.
Anh ấy thích **tựa vào** lan can ban công để ngắm hoàng hôn.