Herhangi bir kelime yazın!

"leak out" in Vietnamese

rò rỉlộ ra

Definition

Khi thông tin, bí mật hoặc chất lỏng bị tiết lộ hoặc thoát ra ngoài mà lẽ ra phải được giữ kín hoặc giữ lại.

Usage Notes (Vietnamese)

'Rò rỉ' dùng cho cả chất lỏng lẫn thông tin. 'Lộ ra' thường dùng cho thông tin, bí mật bị phát hiện và lan truyền.

Examples

Some personal details leaked out after the interview.

Một số thông tin cá nhân đã **bị lộ ra** sau buổi phỏng vấn.

The news about the merger leaked out before the official announcement.

Tin tức về vụ sáp nhập đã **bị rò rỉ** trước khi công bố chính thức.

Water leaked out from the old pipe.

Nước đã **rò rỉ** từ ống cũ.

It didn't take long for rumors to leak out after the meeting.

Tin đồn **lộ ra** ngay sau cuộc họp.

No matter how careful we were, some information still leaked out.

Dù chúng tôi đã cẩn thận đến đâu, một số thông tin vẫn **bị lộ ra**.

The company tried to keep it a secret, but details eventually leaked out online.

Công ty đã cố giữ bí mật, nhưng cuối cùng các chi tiết vẫn **bị rò rỉ** lên mạng.