"lead time" in Vietnamese
Definition
Khoảng thời gian từ khi bắt đầu đến khi hoàn thành một quy trình; thường chỉ thời gian từ khi đặt hàng đến khi nhận được sản phẩm hay dịch vụ.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ trang trọng, chủ yếu dùng trong kinh doanh, sản xuất hay logistics. Hay gặp trong cụm như 'rút ngắn lead time', 'dự kiến lead time'. Không đồng nghĩa với 'deadline'.
Examples
The lead time for this product is two weeks.
**Thời gian thực hiện** cho sản phẩm này là hai tuần.
We want to reduce the lead time for orders.
Chúng tôi muốn rút ngắn **thời gian thực hiện** cho các đơn hàng.
Can you tell me the lead time for delivery?
Bạn có thể cho tôi biết **thời gian thực hiện** giao hàng không?
Our supplier said the lead time might be longer this month.
Nhà cung cấp của chúng tôi nói rằng **thời gian thực hiện** có thể lâu hơn trong tháng này.
If you need it fast, we can offer a shorter lead time for an extra fee.
Nếu bạn cần gấp, chúng tôi có thể cung cấp **thời gian thực hiện** ngắn hơn nếu trả thêm phí.
The new process really helped us cut down our lead time.
Quy trình mới thực sự giúp chúng tôi giảm nhiều **thời gian thực hiện**.