Herhangi bir kelime yazın!

"lead out" in Vietnamese

dẫn ra ngoàikhởi xướng

Definition

Dẫn ai đó hoặc vật gì đó ra ngoài, thường là chỉ đường hoặc hộ tống. Cũng có nghĩa là bắt đầu một hoạt động bằng cách thực hiện đầu tiên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mô tả. Hay đi với người, động vật hoặc bắt đầu sự kiện. Không dùng cho nghĩa 'chì' (kim loại).

Examples

The teacher led out the students after the fire alarm.

Sau khi chuông báo cháy vang lên, giáo viên đã **dẫn ra ngoài** các học sinh.

He led out his dog for a walk every morning.

Anh ấy **dẫn ra ngoài** chú chó đi dạo mỗi sáng.

Please lead out the guests to the garden.

Làm ơn **dẫn ra ngoài** các vị khách ra vườn.

He was asked to lead out the first dance at the wedding.

Anh ấy được yêu cầu **khởi xướng** điệu nhảy đầu tiên trong đám cưới.

Could you lead out the group while I lock the door?

Bạn có thể **dẫn ra ngoài** cả nhóm trong khi tôi khóa cửa không?

She'll lead out the discussion to get everyone started.

Cô ấy sẽ **khởi xướng** cuộc thảo luận để mọi người bắt đầu.