"lead on" in Vietnamese
Definition
Khiến người khác tin vào điều không thật, đặc biệt bằng cách tỏ ra có ý định tình cảm hoặc hứa hẹn những điều hão.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật, nhất là về tình cảm. 'Lead someone on' chỉ ai đó gây hy vọng dù không thật lòng. Không nhầm với nghĩa 'dẫn đường'.
Examples
Don't lead on your friend if you aren't interested.
Nếu bạn không có hứng thú, đừng **làm bạn mình hy vọng hão**.
She felt hurt because he led her on without being serious.
Cô ấy cảm thấy tổn thương vì anh ấy đã **làm cô hy vọng hão** mà không nghiêm túc.
It hurts when someone leads you on and then ignores you.
Thật đau khi ai đó **làm bạn hy vọng hão** rồi lại phớt lờ bạn.
He kept texting her every day, but he was just leading her on.
Anh ấy nhắn tin mỗi ngày, nhưng chỉ đang **làm cô ấy hy vọng hão**.
Don't lead on customers with promises you can't keep.
Đừng **làm khách hàng hy vọng hão** với những lời hứa bạn không thể giữ.
I thought she liked me, but I guess she was just leading me on.
Tôi cứ tưởng cô ấy thích mình, nhưng chắc cô ấy chỉ đang **làm tôi hy vọng hão**.